hương lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làng xóm mình ở: Chỉ cộng đồng, địa phương nơi mình sinh sống, bao gồm làng, xóm, thôn.
- Hương trưởng và lý trưởng thời Pháp thuộc: Chỉ chung hai chức danh quản lý hành chính cấp làng, xã dưới thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa 1):
- Sau bao năm tha hương, ông cụ vẫn nhớ về hương lý của mình. (Sau bao năm xa quê, ông cụ vẫn nhớ về làng xóm quê hương của mình.)
- Việc làng, việc nước trước hết phải bắt đầu từ hương lý. (Mọi công việc chung của đất nước trước hết phải bắt đầu từ làng xóm, địa phương.)
Danh từ (Nghĩa 2):
- Dưới thời Pháp thuộc, hương lý là những người có quyền hành trực tiếp trong làng xã. (Dưới thời Pháp thuộc, hương trưởng và lý trưởng là những người có quyền hành trực tiếp trong làng xã.)
- Công việc thu thuế thường do hương lý đảm nhiệm. (Công việc thu thuế thường do hương trưởng và lý trưởng đảm nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trở về hương lý": Trở về quê hương, làng xóm nơi mình sinh ra và lớn lên.
- Sau khi thành danh, vị giáo sư quyết định trở về hương lý để dạy học. (Sau khi thành đạt, vị giáo sư quyết định trở về quê hương để dạy học.)
"Bậc hương lý": Cách gọi chỉ những người giữ chức vụ hương trưởng, lý trưởng ngày xưa.
- Cụ tổ tôi ngày trước từng là một bậc hương lý được dân làng kính trọng. (Cụ tổ tôi ngày trước từng là một vị hương/lý trưởng được dân làng kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Hương thôn (danh từ): Làng xóm, quê hương. Từ này nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng làng xã.
- Tình cảm hương thôn bao giờ cũng sâu nặng. (Tình cảm làng xóm, quê hương bao giờ cũng sâu nặng.)
Lý trưởng (danh từ): Người đứng đầu hành chính của một làng (lý) thời xưa.
- Hương trưởng (danh từ): Người đứng đầu về mặt tinh thần, nghi lễ hoặc có uy tín lớn trong làng (hương) thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Làng xóm (danh từ): Chỉ chung cộng đồng dân cư ở nông thôn.
- Quê hương (danh từ): Nơi chôn nhau cắt rốn, nơi mình sinh ra và gắn bó.
- Chức dịch (danh từ): Chỉ chung các chức sắc, người có chức vụ trong làng xã ngày xưa (bao hàm nghĩa rộng hơn hương lý).
Lưu ý sử dụng
- Hương lý là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời kỳ phong kiến, thời Pháp thuộc.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khi muốn nói về địa phương nơi mình ở, người ta thường dùng các từ thuần Việt như làng xóm, quê hương hoặc địa phương thay vì hương lý.
- Khi dùng với nghĩa chỉ chức vụ, hương lý là một từ mang tính lịch sử, gắn với một chế độ hành chính cũ.
- d. 1. Làng xóm mình ở. 2. Hương trưởng và lý trưởng thời Pháp thuộc.